10 nghìn Đô-la Brunei sang Naira Nigeria

Đổi tiền BND sang NGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BND = 286,65400 NGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BND sang NGN

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Naira Nigeria

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang NGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Naira Nigeria
1 BND 286,65400 NGN
5 BND 1433,27000 NGN
10 BND 2866,54000 NGN
20 BND 5733,08000 NGN
50 BND 14332,70000 NGN
100 BND 28665,40000 NGN
250 BND 71663,50000 NGN
500 BND 143327,00000 NGN
1000 BND 286654,00000 NGN
2000 BND 573308,00000 NGN
5000 BND 1433270,00000 NGN
10000 BND 2866540,00000 NGN
Tỷ giá chuyển đổi Naira Nigeria / Đô-la Brunei
1 NGN 0,00349 BND
5 NGN 0,01744 BND
10 NGN 0,03489 BND
20 NGN 0,06977 BND
50 NGN 0,17443 BND
100 NGN 0,34885 BND
250 NGN 0,87213 BND
500 NGN 1,74426 BND
1000 NGN 3,48853 BND
2000 NGN 6,97706 BND
5000 NGN 17,44265 BND
10000 NGN 34,88530 BND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85725 1,17205 86,52130 1,48299 1,61417 1,08340 23,50570
Bảng Anh 1,16652 1 1,36740 100,94200 1,73017 1,88321 1,26381 27,42350
Đô-la Mỹ 0,85320 0,73132 1 73,82050 1,26530 1,37722 0,92435 20,05520
Rupee Ấn Độ 0,01156 0,00991 0,01355 1 0,01714 0,01866 0,01252 0,27167

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.